| Quãng đường lên tới (km) | 401 Km (CLTC) | |||
| Dung lượng pin (kWh) | 47,5 kWh | |||
| Mô men xoắn cực đại | 230 (N-m) | |||
| Công suất tối đa (kw/Hp) | 110/148 | |||
| Hệ thống treo | Treo độc lập Mac Pherson/ Dầm lò xo xoắn | |||
| Mức tiêu thụ năng lượng (Wh/km) | 157 | |||
| Quãng đường lên tới (km) | 401 Km (CLTC) | |||
| Dung lượng pin (kWh) | 47,5 kWh | |||
| Mô men xoắn cực đại | 230 (N-m) | |||
| Công suất tối đa (kw/Hp) | 110/148 | |||
| Hệ thống treo | Treo độc lập Mac Pherson/ Dầm lò xo xoắn | |||
| Mức tiêu thụ năng lượng (Wh/km) | 157 | |||